Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 10c (cũ), Phường Trà Lý, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.800.000 đến 25.100.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 10C (cũ) Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu BoTrụ sở Đảng ủy phường Trà Lý | 5.1 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường 10C (cũ) Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Cầu BoTrụ sở Đảng ủy phường Trà Lý | 25.1 triệu/m² | 17.5 triệu/m² | 12.3 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Đường 10C (cũ) Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu BoTrụ sở Đảng ủy phường Trà Lý | 6.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường 10C (cũ) Phường Trà Lý | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Đổ (Giáp chân đê)Ngã tư (Giáp nhà ông Mâu) | 4.6 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường 10C (cũ) Phường Trà Lý | ODT Ở đô thị | Cầu Đổ (Giáp chân đê)Ngã tư (Giáp nhà ông Mâu) | 22.9 triệu/m² | 17.5 triệu/m² | 12.3 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Đường 10C (cũ) Phường Trà Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu Đổ (Giáp chân đê)Ngã tư (Giáp nhà ông Mâu) | 5.8 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.