| Đất ở | 422, tờ bản | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 9.3 triệu/m² |
| Đất ở | Diên | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
#8. đồ số 100 đến thửa 595, tờ P 92) và Đoạn từ cầu Nguyễn Chí | Đất ở | Toàn tuyến | | — | — | — |
(1S, | Đất ở | pán đất số 74, tờnộ học phố thông Nguyễn | — | 20 triệu/m² | — | — |
[Nguyễn Vinh | Đất ở | Toàn tuyến | | — | 18 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
[Nguyễn Vinh | Đất ở | Gián ranhsiới xã Đan Điền | — | 2 triệu/m² | — | 14 triệu/m² |
14 [Nguyễn Minh Đạt (nỗi dải} | Đất ở | Toàn tuyến | | — | — | 1 triệu/m² |
14 [Nguyễn Minh Đạt (nỗi dải} | Đất ở | Đông Phước (thửa đất số 400, tờ bảnbu (thửa đất | | — | — | 1 triệu/m² |
16 |Nguyễn Vịnh | Đất ở | Giáp Tỉnh lộ 4 Vịnh) (thửađất số 224, tờ bản đồ số | | — | 16 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
17 |Pham Quang Ải | Đất ở | Giao ` Tỉnh ~=-- lộ 4 (đi Dan Điển) Giáp dườngTrần Bá Song (thửa đất | — | 1.7 triệu/m² | — | — |
17 |Pham Quang Ải | Đất ở | số 113. từbản dỗ số 6} | | — | 16 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
18 |Tam Giang | Đất ở | Giao đường Đan Điển (thửa đát số 2L |Đình làngTráng Lực (thờa dất sô | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
20 |Trần 2 Hạ | Đất ở | (đắt số 196, từ bán đồ số 6; 220. tờ bảnđỏ số 7) | — | 2 triệu/m² | — | 1.4 triệu/m² |
20 |Trần 2 Hạ | Đất ở | đất số 219, tờ bản đỗ số 6) t2319, từ bản 6 | | 1.9 triệu/m² | — | 14 triệu/m² |
20 |Trần 2 Hạ | Đất ở | đất số 88, từ bản đồ số 13› số 300, tờbản đỗ số 20) | | 16 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 12 triệu/m² |
20 |Trần 2 Hạ | Đất ở | Giao đường Phạm Quang Ai (thửa Giao đườngTam Giang (thửa đât số | | — | 18 triệu/m² | — |
221, tờ bản để số 86 đến thữa đắt số 77, tờ bản dỗ số | Đất ở | 80} | | 360.000/m² | 460.000/m² | — |
23 |Trần Quang Nợ | Đất ở | đồ số đất số 139,tờ bản đỗ số 27) Chùa | | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
23 |Trần Quang Nợ | Đất ở | khu quy hoạch dân cư Khuông Phò | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
26 |phường Kim Trà (từ thửa đất số 1371, tờ bản để số 28 đến | Đất ở | thửa | | — | 890.000/m² | — |
30 |hủa đất số 42, tờ bản đỏ số 98 đến thửa đất số 06, từ bản | Đất ở | đổ số | | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
32 |Quảng Điển (từ thửa đất số 109, tờ bản đồ số §6 đến thửa | Đất ở | đất số | | 550.000/m² | 4.6 triệu/m² | — |
33 |thửa đất số 195, tờ bản đồ số 5J đến giáp thừa đất số 80, | Đất ở | từ bản | | 1.2 triệu/m² | 860.000/m² | — |
35 |đường WB3 (Nhà ông Ngãi) (từ thửa dất số 691, tờ bản | Đất ở | đổ số 82 | | 470.000/m² | 350.000/m² | — |
38. [Xuyên Mỹ Ón (từ thửa đất số 100, từ bản đồ số 61 đến | Đất ở | thửa đất | | 470.000/m² | 350.000/m² | — |
39 |nghiệp Đông Phú (từ thửa đất số 527, tờ bản đồ số 82 đến | Đất ở | thửa | | 470.000/m² | — | — |
4 100 đến thửa đất số 336, tờ bản đỗ số 94) | Đất ở | Toàn tuyến | | 5.3 triệu/m² | 460.000/m² | — |
40 |bà Tuần | Đất ở | Toàn tuyến | | 400.000/m² | — | — |
41 lÔn đinh từ vị trí 3) | Đất ở | Toàn tuyến | | — | — | — |
780, từ bản đồ số 5ì đến thửa đất số 752, tờ bản đồ 50) | Đất ở | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 810.000/m² | — |