[——_— | Đất ở | lHãñVn | | 2.4 triệu/m² | — | 1.5 triệu/m² |
[1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | 1 triệu/m² |
[Đường ven sông Thừa J.ưu từ quốc lộ LA. đến ngã Khu | Đất thương mại, dịch vụ | tái | | 552.000/m² | — | — |
§_ |[4eLoneQun | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lTyhàmphGm | | 3.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
108 TT | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 33.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
13 | Đất ở | Toàn tuyến | | 1.1 triệu/m² | — | 740.000/m² |
13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ] | | — | — | 900.900/m² |
13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lLãeLomOmh | | 900.000/m² | 660.000/m² | 444.000/m² |
14 [VThAn | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 2.5 triệu/m² | — | — |
2 tuyến | Đất thương mại, dịch vụ | [Hết đường] | | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
22 |-Xỏóm Khe (thôn Thủy Dương) | Đất ở | Toàn tuyến | | — | — | — |
22 Xóm Khe (thôn Thủy Dương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
22. |-Xóm Khe (thôn Thủy Dương) | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
AnCwĐim | Đất ở | Toàn tuyến | | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 139.000/m² |
BỊ | Đất thương mại, dịch vụ | Lạo LongQuân km (893 +00) | | 4.5 triệu/m² | — | 22.4 triệu/m² |
BI TT | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 3.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 680.000/m² |
biển Cảnh Dương đến nhà nghỉ Sunhouse | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 720.000/m² | 304.000/m² | — |
C12 | Đất thương mại, dịch vụ | [Kéo dảira biển | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Cảnh Dương | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 608.000/m² | 432.000/m² | — |
CC | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | HHưưg777 | | 1.6 triệu/m² | — | — |
CC | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lãlameQun | | 1.6 triệu/m² | — | — |
định cư Cảnh Dương. | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 552.000/m² | — | — |
Dường ra công Chân Mây từ quôc lộ 1A đến cảng Chân | Đất thương mại, dịch vụ | Mây man | — | 6.1 triệu/m² | — | — |
Đường Tây Cảng Chân Mây từ quốc „ lộ LA đến đường | Đất thương mại, dịch vụ | ven biên | | — | — | — |
Đườns ven biển thuộc thôn Đồn: Dươn | Đất thương mại, dịch vụ | Nguyễn Trân | | 2.1 triệu/m² | 144.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Hi đến giáp đường Tây Cảng Chân Mây, giới mỗi | Đất thương mại, dịch vụ | bên 200m | | 344.000/m² | — | — |
II. Các tuyên đường giao thông | Đất thương mại, dịch vụ | Mũi đoi(Loan Lý) | — | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
ÌKhu tối đình cư Cảnh Dương | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 784.000/m² | 544.000/m² | — |
JAnCrbag | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 2.7 triệu/m² | — | 1.4 triệu/m² |
l2 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 12 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |