#_ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 780.000/m² |
#6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 6.000/m² | 3.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
#7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 4.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 2 triệu/m² |
#7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | JCaeXumD | | 46.000/m² | — | 1.3 triệu/m² |
#t | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | VmAn | | 24.8 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 71.5 triệu/m² |
?7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 2.2 triệu/m² | — | 2 triệu/m² |
[ |HàHuyTả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lTrườngChnÍ | | 8.6 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | 37.2 triệu/m² |
[_IL JBieTrimhAn, TLuHquPure | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lNungnh$b | | 5.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
[13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 6.9 triệu/m² | 456.000/m² | 2.2 triệu/m² |
[13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lẠmHỀm | | — | 3.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
[18 |ÐamrThyTmm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7 | | 5.3 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
[4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7 CC | — | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
[6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TT | | 5.3 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
[8L | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7 7 7. | | 528.000/m² | — | 2.2 triệu/m² |
[j HwemeHmHen | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 132.000/m² | 96.000/m² | 486.000/m² |
22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 4.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2 triệu/m² |
26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Sinh Cung ChiCuethuêthàmhphổlm | | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | — | 4.000/m² | 228.000/m² | 12.5 triệu/m² |
6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TT | | 4.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TT 7 Kimi@jNguễnLệlmh | | — | — | 1.2 triệu/m² |
72 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
72 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | NguễnSmhCug | | — | — | 1.3 triệu/m² |
72 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | NNhuyễnSinhCung TTVăn | | 4.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
777 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | JVemmuindờgVðNmwEnGMp| | | 120.8 triệu/m² | — | 5.4 triệu/m² |
82 |Xuân Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Pham Văn Đồng. ĐiểmPhùng Thị | | 5.3 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
BC |EMmM | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 17.4 triệu/m² | 34.8 triệu/m² | 7.4 triệu/m² |
BC |EMmM | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | llaHwTp7 | | 6.9 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
BỆ mm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | NhuẽnMHhQQ | | — | — | 1.5 triệu/m² |
CC | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 222.000/m² | 1.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
CC | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | DươngVmAn | | — | — | 1.2 triệu/m² |