Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hồ Văn Tứ, Phường Hương Trà, Huế được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 3.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 7.9 triệu/m² |
Hồ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | ODTĐất ở | 2 Ngư(Tênsoiđiephương) | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 910.000/m² | 560.000/m² |
Hồ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | ODTĐất ở | 'Cách mạn: tháng 8 | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 29 triệu/m² | 17 triệu/m² |
Hồ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | ODTĐất ở | Cách mạng tháng 8 Hết đường(kho C383) | 5.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Hồ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | ODTĐất ở | Đường. Ngự (Tên gọi dịn phương) Trần TrungLập (nhà bia tưởng niềm) | 2 triệu/m² | 11 triệu/m² | 760.000/m² | 490.000/m² |
Hồ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | ODTĐất ở | Nhất(đaạn3) | 3 triệu/m² | 16 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Hồ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | ODTĐất ở | Trần Trung Lập (nhà bia tường niệm) hôn NhậtDân (ngã ha đường liên | 1.1 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 510.000/m² | 370.000/m² |
Hồ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | ODTĐất ở | Trân Văn Trả | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 490.000/m² |
Hỗ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp | Cách mạng (háng 8 | 4.2 triệu/m² | — | — | 850.000/m² |
Hỗ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp | Cách mạng tháng 8 Hết đường(kho C393): | 27 triệu/m² | 13.5 triệu/m² | 9.5 triệu/m² | 550.000/m² |
Hỗ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp | lmàTnnela [Đường Ngự(Tên gọi địa phương) | 1.2 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 455.000/m² | 2.8 triệu/m² |
Hỗ Văn Tứ PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp | Trân Văn Trà Trần TrungLậi | 1 triệu/m² | — | 3.8 triệu/m² | 245.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.