Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 25 |hươngðn, Phường Hương Trà, Huế được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
25 |HươngÐN PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 880.000/m² | 544.000/m² | 408.000/m² | 296.000/m² |
25 |HươngÐN PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nhấn đoạn 3) | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | 528.000/m² |
25 |HươngÐN PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (ĐăngVịn | 4 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | 9.6 triệu/m² |
25 |HươngÐN PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Ngự (Tên gọi địa phương) Trần TrungLập (nhà bia trởng niệm) | 1.6 triệu/m² | 880.000/m² | 608.000/m² | — |
25 |HươngÐN PHƯỜNG HƯƠNG TRÀ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | NgóKimLản Ngô Kim Lân Tuyển8 Quy hoạch Ruộng Cả | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² | 7.4 triệu/m² | 536.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.