| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 2 triệu/m² | 15 triệu/m² | 6.5 triệu/m² |
(cữ): Từ Câu | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 4 triệu/m² | — | — |
[ 7 |Nguyễn Văn Linh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Giáp phường Hương An Trân TiênThành | — | 25 triệu/m² | 16.5 triệu/m² | — |
[8 [NNg C77777 7 7 7 7 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | 1.1 triệu/m² |
[8 [NNg C77777 7 7 7 7 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | NguyễnVăn Linh | | 15 triệu/m² | 950.000/m² | 480.000/m² |
[Đường Tỉnh lộ 8B: Từ cầu Thanh Phước Cậu Thảo | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | ma an | | 395.000/m² | — | — |
[Nguyễn VănLinh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đường Quyhoạch 13,5m | | 29.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 12.5 triệu/m² |
[Nguyễn VănLinh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Giáp ranhnhường Châu | — | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 10 triệu/m² |
[Thảnh, Văn Quật Thượng, An Lai | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 120.000/m² | — | — |
\Nguyễn Phạm Tuân | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² |
2+ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | — | 730.000/m² |
2+ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | ]Minh | — | 1.6 triệu/m² | — | 10 triệu/m² |
20 |500) thừa đất số 846, tờ bản đồ số 16 đến thửa đất số | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 672, từ | | 400.000/m² | 320.000/m² | — |
22 |Tinh lộ 4 (cống Thâm Điển) (từ thửa đất số 891, tờ bản đồ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | số 21 | | 310.000/m² | 255.000/m² | — |
23 |Thành đến chợ Tây Ba) (từ thừa đắt số 881, tờ bản để số | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 21 đến | | 300.000/m² | 240.000/m² | — |
3 |CaeVănKhim | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7C7. | — | 2.3 triệu/m² | 155 triệu/m² | 1 triệu/m² |
3 |CaeVănKhim | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | CCôBmU | | 600.000/m² | 450.000/m² | 2.6 triệu/m² |
3 |CaeVănKhim | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | jKhuxeashipTổ4HmơnSe | | 1.3 triệu/m² | — | — |
32 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | — | 7.5 triệu/m² |
33 SơnTáy | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Lý Thái Tổ Giáp ranhphường Hóa Châu | | 100.000/m² | 12 triệu/m² | 7.5 triệu/m² |
35 [Nguyễn Đăng Thịnh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Lý Thân Tông | | 2.9 triệu/m² | 215.000/m² | 155.000/m² |
41 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Niệm phảiđưởng Đức Bưu | | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² |
42 |Nguyễn Văn Linh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 4.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 18.5 triệu/m² |
44 |Pham Thận Duật | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Nguyễn Văn Linh dân cư phíaBắc Hương Sơ (khu vực | | 1.8 triệu/m² | 12 triệu/m² | 750.000/m² |
50 |Thanh Chữ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đường sắt Bắc Nam TĐường trụcchỉnh (khu quy hoạch | | 5.5 triệu/m² | 375.000/m² | 2.3 triệu/m² |
5ã | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | bờ sôngVăn Linh | | — | 850.000/m² | 440.000/m² |
5ã | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | NguyễnVănLmh7 | — | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
5ã | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Trần QuýKhoản | — | 18.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² |
7 777 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | CmAnHA ]NauễnVinlmh | | — | — | — |
8 Đi | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | 1.3 triệu/m² |