Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Chuông Quýt Gò Cát:, Xã Xuyên Mộc, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.386.000 đến 316.256.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | CÁC ĐOẠN CÒN LẠI | 4.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 18.8 triệu/m² | 150 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | CẦU SÔNG HÒAGIAO QL55 (ĐẾN HẾT THỬA 403, TỜ SỐ 10) | 5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 19.9 triệu/m² | 159.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1956 & 1957 TỜ BĐ SỐ 10HẾT THỬA ĐẤT SỐ 1161 & 1162, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 02 | 5.3 triệu/m² | 26.4 triệu/m² | 21.1 triệu/m² | 169.2 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐOẠN CÒN LẠI | 4.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 18.8 triệu/m² | 150 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN - ĐẦU THỬA ĐẤT 1159 & 1160 TỜ BĐ SỐ 2CẦU 1 GIÁP XÃ HÒA HỘI CŨ - HẾT THỬA 1100&1101 TỜ BĐ SỐ 2 | 4.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 18.8 triệu/m² | 150 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | GIÁP RANH TT PHƯỚC BỬU CŨHẾT THỬA ĐẤT SỐ 109 & 1453 TỜ BĐ 12 | 7.3 triệu/m² | 36.6 triệu/m² | 29.3 triệu/m² | 234.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | GIÁP THỬA 276 TỜ BĐ 26GIÁP RANH GIỚI XÃ BÌNH CHÂU | 3.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 15.1 triệu/m² | 120.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | HẾT THỬA ĐẤT SỐ 302 TỜ BĐ SỐ 49HẾT THỬA 451&477 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 15 | 2.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 11.1 triệu/m² | 88.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | THỬA ĐẤT SỐ 1119 & 1275THỬA 1156 & 1225 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 8 | 7.3 triệu/m² | 36.6 triệu/m² | 29.3 triệu/m² | 234.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | TỪ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 449 TỜ BĐ SỐ 12NGÃ BA ĐƯỜNG GTNT - HẾT THỬA ĐẤT SỐ 2356 & 1957 TỜ BĐ SỐ 10 | 9.9 triệu/m² | 49.4 triệu/m² | 39.5 triệu/m² | 316.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | TỪ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 659&406, TỜ BĐ SỐ 21&22HẾT THỬA ĐẤT SỐ 756&791, TỜ BĐ SỐ 21 | 7.3 triệu/m² | 36.6 triệu/m² | 29.3 triệu/m² | 234.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | TỪ NGÃ TƯ HỒ TRÀM XÃ PHƯỚC THUẬN CŨHẾT THỬA ĐẤT SỐ 41 TỜ BĐ SỐ 38 XÃ BÌNH CHÂU CŨ | 6.6 triệu/m² | 33.1 triệu/m² | 26.5 triệu/m² | 211.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | TỪ THỬA 376&388 TỜ BĐ 16GIAO VỚI ĐƯỜNG NHỰA | 2.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 11.1 triệu/m² | 88.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | TỪ THỬA ĐẤT 476&452 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 15THỬA ĐẤT 374 & 390 TỜ BẢN ĐỒ 16 | 3.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 15.1 triệu/m² | 120.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Xuyên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | TỪ QUỐC LỘ 55HẾT THỬA ĐẤT SỐ 302 TỜ BĐ SỐ 49 | 3.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 15.1 triệu/m² | 120.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.