Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.741, Xã Phú Giáo, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 1.888.000 đến 9.800.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐT.741 Xã Phú Giáo | ODT Ở đô thị | CÔNG CHÚA NGỌC HÂN (CÂY XĂNG VẬT TƯ)GIÁP RANH CỐNG NƯỚC VÀNG | 5.9 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
ĐT.741 Xã Phú Giáo | ODT Ở đô thị | CỐNG NƯỚC VÀNGUBND XÃ AN BÌNH (CŨ) | 7.9 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
ĐT.741 Xã Phú Giáo | ODT Ở đô thị | HÙNG VƯƠNGTRẦN QUANG DIỆU | 9.8 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
ĐT.741 Xã Phú Giáo | ODT Ở đô thị | TRẦN QUANG DIỆUĐƯỜNG CÔNG CHÚA NGỌC HÂN (CÂY XĂNG VẬT TƯ) | 6.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
ĐT.741 Xã Phú Giáo | ODT Ở đô thị | UBND XÃ AN BÌNH (CŨ)RANH XÃ ĐỒNG PHÚ TỈNH ĐỒNG NAI | 7.1 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
ĐT.741 Xã Phú Giáo | ODT Ở đô thị | GIÁP RANH XÃ PHƯỚC HÒAHÙNG VƯƠNG | 9.8 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.