Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quy Hoạch Số 01, Xã Long Hải, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.204.000 đến 47.424.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 01 Xã Long Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 11CUỐI TUYẾN VỀ HƯỚNG NÚI | 5.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 17.6 triệu/m² |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 01 Xã Long Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 8ĐƯỜNG TỈNH LỘ 44A (GĐ2) | 8.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 26.6 triệu/m² |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 01 Xã Long Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 44A (GĐ2)QUY HOẠCH SỐ 11 | 6.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 19.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 01 Xã Long Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐOẠN VIỀN QUANH CHỢ MỚI LONG HẢI | 14.8 triệu/m² | 7.4 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 47.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 01 Xã Long Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG VIỀN QUANH CHỢ MỚI LONG HẢI (TỪ THỬA SỐ 100, TỜ BĐ SỐ 91)ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 8 | 11.9 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 38 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.