Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hải Lâm - Bàu Trứ (xã Phước Hưng Cũ - Xã Tam Phước Cũ), Xã Long Hải, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.564.000 đến 207.552.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG HẢI LÂM - BÀU TRỨ (XÃ PHƯỚC HƯNG CŨ - XÃ TAM PHƯỚC CŨ) Xã Long Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | NGÃ 3 TRƯỜNG BẮN TAM PHƯỚC (THỬA SỐ 214, 251, TỜ BĐ SỐ 191)CUỐI TUYẾN | 3.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 12.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG HẢI LÂM - BÀU TRỨ (XÃ PHƯỚC HƯNG CŨ - XÃ TAM PHƯỚC CŨ) Xã Long Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ NGUYỄN TRÃI (THỬA 531, 648, TỜ BĐ SỐ 230)NGÃ 3 TRƯỜNG BẮN TAM PHƯỚC (THỬA SỐ 189, 190, TỜ BĐ SỐ 191) | 4.2 triệu/m² | 20.8 triệu/m² | 16.6 triệu/m² | 132.8 triệu/m² |
ĐƯỜNG HẢI LÂM - BÀU TRỨ (XÃ PHƯỚC HƯNG CŨ - XÃ TAM PHƯỚC CŨ) Xã Long Hải | ONT Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 44ATRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ NGUYỄN TRÃI (THỬA 531, 648, TỜ BĐ SỐ 230) | 6.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 207.6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.