Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Điện Biên Phủ (đường Quy Hoạch Số 2), Xã Hồ Tràm, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.032.000 đến 298.496.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 2) Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐOẠN CÒN LẠI | 6.3 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² |
ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 2) Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | THỬA SỐ 112, 89 TỜ BĐ SỐ 146THỬA SỐ 30, 05 TỜ BĐ SỐ 145 | 4.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 17 triệu/m² | 136.3 triệu/m² |
ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 2) Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | THỬA SỐ 30, 05 TỜ BĐ SỐ 145GIÁP TỈNH LỘ 328 | 5.4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 21.6 triệu/m² | 172.6 triệu/m² |
ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 2) Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | THỬA SỐ 360, 335 TBĐ SỐ 142 (HẾT ĐƯỜNG LỚN)HẾT THỬA SỐ 248, 273 TỜ BĐ SỐ 141 | 5.4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 21.6 triệu/m² | 172.6 triệu/m² |
ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 2) Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | TỪ GIÁP TỈNH LỘ 328HẾT THỬA SỐ 429, 434 TỜ BĐ SỐ 142 | 4.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 17 triệu/m² | 136.3 triệu/m² |
ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 2) Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG TL 328NGÃ BA GIAO ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO | 9.3 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 37.3 triệu/m² | 298.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.