Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Chuông Quýt Gò Cát:, Xã Hồ Tràm, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.332.000 đến 272.736.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | CÁC ĐOẠN CÒN LẠI | 5.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 21.3 triệu/m² | 170.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | CẦU LỘC ANNGÃ TƯ HỒ TRÀM | 8.5 triệu/m² | 42.6 triệu/m² | 34.1 triệu/m² | 272.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 06 TỜ BĐ SỐ 306 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 65 TỜ BĐ SỐ 252HẾT THỬA ĐẤT SỐ 70&51 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 260 | 4.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 17 triệu/m² | 136.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 55 VÀ 82 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 260ĐẦU CẦU TRỌNG | 5.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 21.3 triệu/m² | 170.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | ĐOẠN CÒN LẠI | 2.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 10.7 triệu/m² | 85.2 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | GIÁP ĐƯỜNG QUỐC LỘ 55 (BẾN XE KHÁCH XUYÊN MỘC)GIÁP ĐƯỜNG 27/4 THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 31.9 triệu/m² | 255.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | GIÁP RANH THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨHẾT THỬA ĐẤT SỐ 65, 78 TỜ BĐ SỐ 237 | 7.2 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 28.7 triệu/m² | 229.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | NGÃ BA KHU DU LỊCH VIETSOVPETROHẾT KHU DU LỊCH NGÂN HIỆP | 8.2 triệu/m² | 41 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 26.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | NGÃ TƯ HỒ TRÀM XÃ PHƯỚC THUẬN CŨHẾT RANH GIỚI XÃ HỒ TRÀM | 8.2 triệu/m² | 41 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 26.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | THỬA ĐẤT 294 & 83THỬA ĐẤT 311 & 393 TỜ BẢN ĐỒ 183 | 3.7 triệu/m² | 18.5 triệu/m² | 14.8 triệu/m² | 118.1 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | THỬA ĐẤT SỐ 166 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 291GIÁP BIỂN HỒ TRÀM | 6.4 triệu/m² | 31.9 triệu/m² | 25.5 triệu/m² | 204.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | THỬA ĐẤT SỐ 31 TỜ BĐ SỐ 252 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 10 TỜ BĐ SỐ 307HẾT THỬA ĐẤT SỐ 63 TỜ BĐ SỐ 252 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 08 TỜ BĐ SỐ 306 | 5.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 21.3 triệu/m² | 170.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | THỬA ĐẤT SỐ 66, 70 TỜ BĐ SỐ 237HẾT THỬA ĐẤT SỐ 2 TỜ BĐ SỐ 213 | 6.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 24.9 triệu/m² | 199.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 328HẾT THỬA ĐẤT SỐ 26 TỜ BĐ SỐ 252 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 08 TỜ BĐ SỐ 307 | 7.2 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 28.7 triệu/m² | 229.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | TỪ ĐƯỜNG 27/4HẾT RANH GIỚI THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ | 7.2 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 28.7 triệu/m² | 229.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG CHUÔNG QUÝT GÒ CÁT: Xã Hồ Tràm | ONT Đất ở tại nông thôn | QUỐC LỘ 55HẾT THỬA ĐẤT SỐ 17,18 TỜ BĐ SỐ 274 | 3.6 triệu/m² | 18.1 triệu/m² | 14.5 triệu/m² | 115.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.