Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 351, Phường Thuỷ Nguyên, Hải Phòng năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.500.000 đến 50.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 351 Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359Quốc lộ 10 | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² |
Tỉnh lộ 351 Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359Quốc lộ 10 | 17.5 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 7 triệu/m² |
Tỉnh lộ 351 Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359Quốc lộ 10 | 22.5 triệu/m² | 13.5 triệu/m² | 11.3 triệu/m² | 9 triệu/m² |
Tỉnh lộ 351 Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Ngã tư Quốc lộ 10 mớiHết trường THPT Thủy Sơn | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12.5 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Tỉnh lộ 351 Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Ngã tư Quốc lộ 10 mớiHết trường THPT Thủy Sơn | 8.8 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Tỉnh lộ 351 Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư Quốc lộ 10 mớiHết trường THPT Thủy Sơn | 11.3 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.