Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Bộ Trong Đảo Vũ Yên, Phường Thuỷ Nguyên, Hải Phòng năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 4.200.000 đến 50.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Lộ giới từ 40m trở lên | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Lộ giới từ 40m trở lên | 17.5 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 7 triệu/m² |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lộ giới từ 40m trở lên | 22.5 triệu/m² | 13.5 triệu/m² | 11.3 triệu/m² | 9 triệu/m² |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Lộ giới từ 25m đến dưới 40m | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Lộ giới từ 25m đến dưới 40m | 14 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lộ giới từ 25m đến dưới 40m | 18 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Lộ giới dưới 25m | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Lộ giới dưới 25m | 10.5 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lộ giới dưới 25m | 13.5 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.