Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhánh Tân Dương, Phường Thuỷ Nguyên, Hải Phòng năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.680.000 đến 13.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Tỉnh lộ 359 qua Chùa Minh TườngĐường Máng nước | 13 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Tỉnh lộ 359 qua Chùa Minh TườngĐường Máng nước | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 359 qua Chùa Minh TườngĐường Máng nước | 5.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Tỉnh lộ 359 (2 bên Cống Cờ)Cầu Đa (2 bên) | 13 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Tỉnh lộ 359 (2 bên Cống Cờ)Cầu Đa (2 bên) | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 359 (2 bên Cống Cờ)Cầu Đa (2 bên) | 5.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Khu Tái định cư Đống TrịnhĐường Máng nước | 13 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Khu Tái định cư Đống TrịnhĐường Máng nước | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu Tái định cư Đống TrịnhĐường Máng nước | 5.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Đường Máng nướcĐường Đỗ Mười kéo dài | 13 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Đường Máng nướcĐường Đỗ Mười kéo dài | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Máng nướcĐường Đỗ Mười kéo dài | 5.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Đường Máng nước (Đầm Cống
Cao)Đường Đỗ Mười kéo dài
(Nhà Văn hoá Tân Dương 6) | 13 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Đường Máng nước (Đầm Cống
Cao)Đường Đỗ Mười kéo dài
(Nhà Văn hoá Tân Dương 6) | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Máng nước (Đầm Cống
Cao)Đường Đỗ Mười kéo dài
(Nhà Văn hoá Tân Dương 6) | 5.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Tái định cư Miếu TrắngNgã ba đường Cổng Chùa
Minh Tường | 12 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Tái định cư Miếu TrắngNgã ba đường Cổng Chùa
Minh Tường | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường nhánh Tân Dương Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tái định cư Miếu TrắngNgã ba đường Cổng Chùa
Minh Tường | 5.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.