Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bao Phía Nam (thủy Sơn), Phường Thuỷ Nguyên, Hải Phòng năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 5.600.000 đến 40.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bao phía Nam (Thủy Sơn) Phường Thuỷ Nguyên | ODT Ở đô thị | Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua Khu đô
thị Tân Quang Minh và Ngã tư
Tỉnh lộ 351Ngã tư đường bao Phía Bắc
thị trấn Núi Đèo (lối lên chùa
An Phúc) | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Bao phía Nam (Thủy Sơn) Phường Thuỷ Nguyên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại nông thôn | Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua Khu đô
thị Tân Quang Minh và Ngã tư
Tỉnh lộ 351Ngã tư đường bao Phía Bắc
thị trấn Núi Đèo (lối lên chùa
An Phúc) | 14 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Đường Bao phía Nam (Thủy Sơn) Phường Thuỷ Nguyên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua Khu đô
thị Tân Quang Minh và Ngã tư
Tỉnh lộ 351Ngã tư đường bao Phía Bắc
thị trấn Núi Đèo (lối lên chùa
An Phúc) | 18 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.