Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Chính, Phường Thiên Hương, Hải Phòng năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.680.000 đến 5.400.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục chính Phường Thiên Hương | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường 203Đình Hoàng Động | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường trục chính Phường Thiên Hương | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 203Đình Hoàng Động | 5.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường trục chính Phường Thiên Hương | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chùa LâmBến đò Lâm | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường trục chính Phường Thiên Hương | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cổng chùa LâmBến đò Lâm | 5.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường trục chính Phường Thiên Hương | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường rẽ ra cổng chào Hoàng PhaGiáp Khu công nghiệp Nam
Cầu Kiền | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường trục chính Phường Thiên Hương | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rẽ ra cổng chào Hoàng PhaGiáp Khu công nghiệp Nam
Cầu Kiền | 5.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.