Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 203, Phường Thiên Hương, Hải Phòng năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.520.000 đến 11.250.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 203 Phường Thiên Hương | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cống Lâm Động qua Ngã tư QL10TL 352 | 7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường 203 Phường Thiên Hương | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cống Lâm Động qua Ngã tư QL10TL 352 | 9 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Đường 203 Phường Thiên Hương | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp phường Thuỷ NguyênChùa Lâm | 6.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường 203 Phường Thiên Hương | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp phường Thuỷ NguyênChùa Lâm | 8.1 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đường 203 Phường Thiên Hương | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chùa LâmHết địa phận phường Thuỷ
Nguyên | 8.8 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Đường 203 Phường Thiên Hương | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Chùa LâmHết địa phận phường Thuỷ
Nguyên | 11.3 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.