Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Thuộc Tổ Dân Phố Nội, Phường Nguyễn Đại Năng, Hải Phòng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 1.760.000 đến 11.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội Phường Nguyễn Đại Năng | ODT Ở đô thị | Nhà ông Mận ( thửa 81 tờ bản đồ
số 49 xã Minh Hòa cũ)Hết đất nhà ông Thức ( thửa
89 tờ bản đồ số 49 xã Minh
Hòa cũ) | 11 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội Phường Nguyễn Đại Năng | ODT Ở đô thị | Nhà ông Trinh Văn Hào (thửa 74
tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ)Hết đất nhà ông Nhất ( thửa
167, tờ bản đồ 47) | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội Phường Nguyễn Đại Năng | ODT Ở đô thị | Đất nhà ông Cảnh( thửa 4, tờ bản
đồ 47 xã Minh Hòa cũ)Ngã tư khu đất nông nghiệp
(thửa số 85, tờ bản đố số 13
đất nông nghiệp) | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội Phường Nguyễn Đại Năng | ODT Ở đô thị | Nhà văn hóa thôn Nội xã Minh
Hòa cũ ( thửa 159, tờ bản đồ 46
xã Minh Hòa cũ)Hết đất nhà bà Dung ( thửa
70 tờ bản đồ số 46 xã Minh
Hòa cũ) | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.