Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Đường, Phường Lê Ích Mộc, Hải Phòng năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 2.800.000 đến 8.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn đường Phường Lê Ích Mộc | ODT Ở đô thị | Tỉnh lộ 352 (khu vực UBND xã
Mỹ Đồng cũ)Cầu Trà Sơn | 8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đoạn đường Phường Lê Ích Mộc | ODT Ở đô thị | Ngã ba tỉnh lộ 352 qua UBND xã
Cao Nhân (cũ)Cổng làng thôn Thái Lai | 8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đoạn đường Phường Lê Ích Mộc | ODT Ở đô thị | Đoạn từ giáp xã Quảng Thanh (cũ)Cổng UBND xã Hợp Thành
(cũ) | 8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đoạn đường Phường Lê Ích Mộc | ODT Ở đô thị | Giáp xã Chính Mỹ (cũ)Tỉnh lộ 352 | 7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đoạn đường Phường Lê Ích Mộc | ODT Ở đô thị | Tỉnh lộ 352Cầu Hợp Thành | 8.5 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đoạn đường Phường Lê Ích Mộc | ODT Ở đô thị | Tỉnh lộ 352Cầu chùa Ruỗi | 7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.