Tỉnh lộ 352 | Ở đô thị | Giáp Phường Thiên HươngCầu Si | | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Tỉnh lộ 352 | Ở đô thị | Hết địa phận xã Mỹ Đồng (cũ)Cầu Si | | 7.7 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 5.1 triệu/m² |
Tỉnh lộ 352 | Ở đô thị | Cầu SiXã Quảng Thanh (cũ) | | 9 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Tỉnh lộ 352 | Ở đô thị | Giáp địa phận xã Cao Nhân (cũ)Bến xe Tân Việt | | 9 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Tỉnh lộ 352 | Ở đô thị | Bến xe Tân ViệtGiáp xã Kỳ Sơn (cũ) | | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Đường liên phường từ Đông Hải
Phòng đi Tây Hải Phòng | Ở đô thị | Giáp xã Cao Nhân (cũ)Hết địa phận xã Mỹ Đồng cũ
(giáp xã Đông Sơn cũ) | | 7.2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường liên phường từ Đông Hải
Phòng đi Tây Hải Phòng | Ở đô thị | Giáp xã Chính Mỹ (cũ)Hết địa phận xã Cao Nhân cũ
(giáp xã Mỹ Đồng cũ) | | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đoạn đường | Ở đô thị | Tỉnh lộ 352 (khu vực UBND xã
Mỹ Đồng cũ)Cầu Trà Sơn | | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đoạn đường | Ở đô thị | Ngã ba tỉnh lộ 352 qua UBND xã
Cao Nhân (cũ)Cổng làng thôn Thái Lai | | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đoạn đường | Ở đô thị | Đoạn từ giáp xã Quảng Thanh (cũ)Cổng UBND xã Hợp Thành
(cũ) | | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đoạn đường | Ở đô thị | Giáp xã Chính Mỹ (cũ)Tỉnh lộ 352 | | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đoạn đường | Ở đô thị | Tỉnh lộ 352Cầu Hợp Thành | | 5.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đoạn đường | Ở đô thị | Tỉnh lộ 352Cầu chùa Ruỗi | | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Tuyến đường Nhà lưu niệm
Trạng Nguyên Lê Ích Mộc | Ở đô thị | Nhà lưu niệm Trạng Nguyên Lê
Ích MộcTỉnh lộ 352 | | — | — | — |
Đường đèo | Ở đô thị | Nhà bà ĐiệuNhà ông Vang | | — | — | — |
Đường đèo | Ở đô thị | Nhà ông VangTỉnh lộ 352 | | — | — | — |
Đường trục Đầm Quao | Ở đô thị | Nhà bà NhớnĐường liên tỉnh | | — | — | — |
Trục đường có mặt cắt 7,0 đến
9,5m | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Trục đường có mặt cắt 5,5m đến
dưới 7m | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Trục đường có mặt cắt từ 3m đến
dưới 5,5m | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Trục đường có mặt cắt dưới 3m | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Đường nội bộ khu đấu giá Quán
Trại Thôn 4 | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Đường nội bộ khu đất ở Làng
Nghề 1 | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Đường nội bộ khu đất đấu giá
đầm Z | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |
Đường nội bộ khu đất đấu giá
đầm Quao | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | — | — | — |