Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 8b1 (hl - 01), Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.150.000 đến 4.600.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 8B1 (HL - 01) Xã Tứ Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | đê Tân Longhết đất ông Quốc, thôn Thuần Lý | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B1 (HL - 01) Xã Tứ Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | hết cầu Hói Vàng (đất ông Hồ Quang Trung, thôn 1, xã Sơn Long cũ)hết đất bà Hậu thôn 1 (xã Sơn Long cũ) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B1 (HL - 01) Xã Tứ Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Bằng (thôn Tây Hà)hết đất ông Đồng (Hồng) thôn Bắc Hà | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B1 (HL - 01) Xã Tứ Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Đồng (Hồng) thôn Bắc Hàđê Tân Long | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B1 (HL - 01) Xã Tứ Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Nguyễn Văn Hà (Thôn Đình)hết đất ông Bằng (thôn Tây Hà) | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B1 (HL - 01) Xã Tứ Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Quốc, thôn Thuần Lýhết cầu Hói Vàng (đất ông Hồ Quang Trung, thôn 1, xã Sơn Long cũ) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B1 (HL - 01) Xã Tứ Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Trần Ngọc Tiến ,thôn Sinh Cờhết đất ông Nguyễn Văn Hà (Thôn Đình) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 8B1 (HL - 01) Xã Tứ Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | đất chợ Nầmhết đất ông Trần Ngọc Tiến ,thôn Sinh Cờ | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.