Độ rộng đường < 3 m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Độ rộng đường ≥5 m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Giang - Hồng (HL-05) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba đất bà Phượng thôn 18ngã 3 đất ông Lâm thôn 15 | | — | — | — |
Đường QL8C (HL- 03A) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba Khe 1, thôn 8hết đường QL8C | | — | — | — |
Đường QL8C (HL- 03A) | ONT Đất ở tại nông thôn | Tràn (ranh giới giữa xã Sơn Lĩnh - Sơn Hồng cũ)ngã ba Khe 1, thôn 8 | | — | — | — |
Đường Tây - Hồng (HL-03) | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Xai Phốhết đất ông Trần Nhật Thành thôn 3 | | — | — | — |
Đường Tây - Hồng (HL-03) | ONT Đất ở tại nông thôn | dốc Đá DựngTràn Khe Bố | | — | — | — |
Đường Tây - Hồng (HL-03) | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất nhà văn hóa thôn 13cầu Xai Phố | | — | — | — |
Đường Tây - Hồng (HL-03) | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất nhà văn hóa thôn 14hết đất nhà văn hóa thôn 13 | | — | — | — |
Đường Tây - Hồng (HL-03) | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Trần Nhật Thành thôn 3Khe Cò | | — | — | — |
Đường Tây - Hồng (HL-03) | ONT Đất ở tại nông thôn | Khe Còdốc Đá Dựng | | — | — | — |
Đường Tây - Hồng (HL-03) | ONT Đất ở tại nông thôn | trạm Y tế xãhết đất nhà văn hóa thôn 14 | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Đá Gânhết đất ông Tình thôn 10 (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | đất ông Tình thôn 10hết đường | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Bình thôn 6 (xã Sơn Hồng cũ)hết đất ông Hương thôn 6 (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Đường Tây - Hồng (HL-03) | ONT Đất ở tại nông thôn | giáp xã Sơn Tâytrạm Y tế xã | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba đất ông Quốc thôn 6hết đất bà Sâm thôn 6 (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | bãi Tràn thôn 4hết đất ông Thưởng (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba (đất ông Ngọc) thôn 10hết đất ông Khanh thôn 10 (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Đường QL8C (HL- 03A) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã 3 đường Tây - HồngTràn (ranh giới giữa xã Sơn Lĩnh - Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Đường Giang - Hồng (HL-05) | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Trànngã tư cây xăng thôn 13 | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | giáp đất ông Lệhết đất ông Sơn thôn 9 (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba Cầu Sắthết đường thôn 2 (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba tiếp giáp đường QL8Chết đất ông Bình thôn 6 (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | đất ông Bình thôn 5Khe I thôn 5 (hết khu dân cư) | | — | — | — |
Từ ngã ba Cộc Tre ra Trại Hươu (giáp đất xã Sơn Giang) | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Mãn ChâuKhe VIII (xã Sơn Hồng cũ) | | — | — | — |