Độ rộng đường < 3 m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Độ rộng đường ≥5 m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đoạn từ dốc Bãi Dế (đường Hồ Chí Minh) đến cầu Khe Cấy, thôn Mai Lĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | cống Cây Gôm, thôn Hàm Giangngã ba Hồ Hùng, thôn Hàm Giang | | — | — | — |
Đoạn từ dốc Bãi Dế (đường Hồ Chí Minh) đến cầu Khe Cấy, thôn Mai Lĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba Hồ Thế, thôn Hàm Giangtràn Cây Chanh, thôn Anh Sơn | | — | — | — |
Đoạn từ ngã ba quán Trần Liêm đến ngã ba đất ông Nguyễn Oánh, thôn Bình Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Đạo, thôn Kim Thủyhết đất Bà Thiện, thôn Bình Thủy | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ - Mai (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Hói Trùa, thôn An Thủychợ Đình, thôn An Thủy | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ - Mai (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Ngã Bahết Hòn Ung Rì, thôn Hội Sơn | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ - Mai (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | hết Hòn Ung Rì, thôn Hội SơnQuốc lộ 281 thôn Kim Linh | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ - Mai (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã 3 Trường THCS Trần Kim Xuyếncầu Ngã Ba | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ - Mai (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã tư Chợ Đóncầu Hói Trùa, thôn An Thủy | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Ung Câu, thôn Xuân ThủyCống Trằm thôn Trung Thủy | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống Cầu Kè, thôn Hồng Thủyngõ đất ông Thái, thôn Hương Thủy | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống Trằm thôn Trung ThủyCống Cầu Kè, thôn Hồng Thủy | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Thuỷ (HL - 08) | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã tư đất ông Tùng, thôn Am ThủyCầu Ung Câu, thôn Xuân Thủy | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Trường | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Cân, thôn Cao TràTrại Ông Thọ, thôn Cao Sơn | | — | — | — |
Đường Bằng - Phúc - Trường | ONT Đất ở tại nông thôn | Trại Ông Thọ, thôn Cao Sơnđường Hồ Chí Minh | | — | — | — |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Khe Cấyđập Cốc Truống, thôn 3 | | — | — | — |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) | ONT Đất ở tại nông thôn | đập Cốc Truống, thôn 3giáp đất xã Vũ Quang | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 281 | ONT Đất ở tại nông thôn | giáp thôn Kim Lĩnh xã Sơn Mai (cũ)hết đất xã Kim Hoa (giáp xã Mai Hoa) | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 281 | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Toại thôn 8giáp thôn Kim Lĩnh xã Sơn Mai (cũ) | | — | — | — |
Đường Trục xã 02 | ONT Đất ở tại nông thôn | đất hết ông Hưng, thôn Kim Thủyngã 3 đất ông Tiến, thôn Am Thủy | | — | — | — |
Đường Trục xã 02 | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã 3 đất ông Tiến, thôn Am Thủyngã tư quán ông Tùng, thôn Am Thủy | | — | — | — |
Đường Trục xã 03 | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba Nhà Hồ, thôn Am Thủyngã ba ông Bằng, thôn Trường Thủy | | — | — | — |
Đường Trục xã 03 | ONT Đất ở tại nông thôn | ngõ đất ông Đỏn, thôn Am Thủyngã ba Nhà Hồ, thôn Am Thủy | | — | — | — |
Đường Trục xã 04 | ONT Đất ở tại nông thôn | dốc Cho Rấy, thôn Minh Gianghết đất ông Hoàng Đình, thôn Kim Lộc | | — | — | — |
Đường Trục xã 04 | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất ông Hoàng Đình, thôn Kim Lộchết đất ông Quynh, thôn Cao Trà | | — | — | — |
Đường Trục xã 05 | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba quán Trần Liêmhết đất ông Hà Hạnh, thôn Tượng Sơn | | — | — | — |
Đường Trục xã 05 | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba Trần Thếngã ba quán Trần Liêm, thôn Anh Sơn | | — | — | — |
Đường Trục xã 06 | ONT Đất ở tại nông thôn | cống Cây Lỗiđất Hòn Điện thôn Bình Sơn | | — | — | — |