Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.121, Xã Cẩm Bình, Hà Tĩnh năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 5.200.000 đến 10.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.121 Xã Cẩm Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | giáp thôn An Việthết đất chị Hương (Bình Luật) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH.121 Xã Cẩm Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất chị Hương (Bình Luật)hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH.121 Xã Cẩm Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất nhà ông Hồngngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ) | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH.121 Xã Cẩm Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũhết đất xã Cẩm Bình | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH.121 Xã Cẩm Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ)Quốc Lộ 1A | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH.121 Xã Cẩm Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc Lộ 1Agiáp thôn An Việt | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH.121 Xã Cẩm Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệhết đất nhà ông Hồng | 6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.