Các lô đất bám đường Võ Thị Sáu | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 860.000/m² | 688.000/m² | 550.400/m² |
Đường 1B | Ở đô thị | Tiếp đến hết đất phường Vũng Áng | | 1.1 triệu/m² | 880.000/m² | 704.000/m² |
Đường Hàm Nghi | Ở đô thị | Tiếp đến đường QL 1B | | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Hàm Nghi | Ở đô thị | Tiếp đến hết đất Khu Tái định cư Kỳ Long cũ | | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong: | Ở đô thị | Tiếp đến Quốc lộ (QL) 1B | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 800.000/m² |
Đường Lê Văn Thiêm | Ở đô thị | giáp cầu Trọt Nộhết đất Nhà văn hóa Tân Long | | 950.000/m² | 760.000/m² | 608.000/m² |
Đường Nguyễn Trãi | Ở đô thị | Tiếp đến đường Nguyễn Chí Thanh | | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Phan Bội Châu: | Ở đô thị | Tiếp đến đường Nguyễn Hàng Chi | | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Phan Chu Trinh: | Ở đô thị | Thuộc Khu tái định cư Kỳ Long cũ | | 950.000/m² | 760.000/m² | 608.000/m² |
Đường từ đất bà Võ Thị Thủy TDP Long Sơn đến hết đất Cồn Đồn: | Ở đô thị | tiếp đất ông Phùnghết đất Cồn Đồn | | 800.000/m² | 640.000/m² | 512.000/m² |
Đường từ đất bà Võ Thị Thủy TDP Long Sơn đến hết đất Cồn Đồn: | Ở đô thị | Tiếp đến hết đất bà Bình TDP Long Sơn | | 800.000/m² | 640.000/m² | 512.000/m² |
Đường từ đất ông Trần Xuân Vệ TDP Liên Giang đến hết đất ông Nhiệu: | Ở đô thị | Tiếp đến hết đất ông Trần Xuân Nhiệu | | 895.000/m² | 716.000/m² | 572.800/m² |
Đường Võ Văn Kiệt: | Ở đô thị | cầu Tây Yênhết đất ông Lê Văn Bảy (TDP Tây Yên) | | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² |
Đường Võ Văn Kiệt: | Ở đô thị | Tiếp đến hết Khu kho gas, xăng dầu | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 800.000/m² |
ông Bổng (đường vào Vườn Ươm) | Ở đô thị | Tiếp đến hết đất phường Vũng Áng (giáp phường Hoành Sơn, TDP Liên Phú) | | 4.8 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường Lê Thái Tổ: | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 5.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Đường Phan Chu Trinh: | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 806.400/m² |
ông Bổng (đường vào Vườn Ươm) | Ở đô thị | Tiếp đến hết đất ông Trần Đình Thế (TDP Đỗ Gỗ) | | 5.1 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Đường Lê Văn Thiêm | Ở đô thị | đất ông Dương Quốc Văn TDP Long SơnCầu Trọt Nộ | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 806.400/m² |
Đường Phan Đình Phùng | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 870.400/m² |
Đường Hàm Nghi | Ở đô thị | đường Lê Thái Tổgiáp đường Lê Ninh | | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường Phan Bội Châu: | Ở đô thị | Khu Tái định cư phường Kỳ Long cũđường Phan Đình Phùng | | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Hàng Chi | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 768.000/m² |
Đường Lê Ninh | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 768.000/m² |
Đường Trịnh Khắc Lập | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 768.000/m² |
Đường Cao Thắng | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 768.000/m² |
Đường Nguyễn Trãi | Ở đô thị | ngã ba đường Lê Thái Tổngã ba đường Hà Huy Tập | | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Trãi | Ở đô thị | khu liên hợp gang thépđấu nối đường 12 | | 825.000/m² | 660.000/m² | 528.000/m² |
Đường Võ Văn Kiệt: | Ở đô thị | đất ông Cậy (đường Lê Thái Tổ)giáp cầu Tây Yên | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường 1B | Ở đô thị | giáp phường Sông Trí (TDP Đông Trinh)đường Hàm Nghi | | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | 672.000/m² |