Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh Lộ 417 (tỉnh Lộ 83 Cũ): Đoạn Từ Giáp Thị Trấn Phùng (trước Sắp Xếp) Đến Giáp Đê Sông Hồng, Xã Ô Diên, Hà Nội năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.873.000 đến 30.384.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ): Đoạn từ giáp thị trấn Phùng (trước sắp xếp) đến giáp đê sông Hồng Xã Ô Diên | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 3.8 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Đường tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ): Đoạn từ giáp thị trấn Phùng (trước sắp xếp) đến giáp đê sông Hồng Xã Ô Diên | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 30.4 triệu/m² | 20.9 triệu/m² | 16.4 triệu/m² | 15 triệu/m² |
Đường tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ): Đoạn từ giáp thị trấn Phùng (trước sắp xếp) đến giáp đê sông Hồng Xã Ô Diên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | 6 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.