Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đại Lộ Thăng Long: Từ Đường Rẽ Vào Xóm Trại Mới Thôn 6 Tiến Xuân Đến Ngã 4 Miễu Thôn 7 Tiến Xuân Và Yên Xuân, Xã Hòa Lạc, Hà Nội năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.431.000 đến 11.827.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đại lộ Thăng Long: Từ đường rẽ vào xóm Trại Mới thôn 6 Tiến Xuân đến ngã 4 Miễu thôn 7 Tiến Xuân và Yên Xuân Xã Hòa Lạc | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đại lộ Thăng Long: Từ đường rẽ vào xóm Trại Mới thôn 6 Tiến Xuân đến ngã 4 Miễu thôn 7 Tiến Xuân và Yên Xuân Xã Hòa Lạc | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 11.8 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 6.3 triệu/m² |
Đại lộ Thăng Long: Từ đường rẽ vào xóm Trại Mới thôn 6 Tiến Xuân đến ngã 4 Miễu thôn 7 Tiến Xuân và Yên Xuân Xã Hòa Lạc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | 4.1 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.