Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 429: Đoạn Xã Vạn Điểm, Minh Cường Cũ (từ Giáp Quốc Lộ 1a Đến Giáp Thị Trấn Phú Minh), Xã Đại Thanh, Hà Nội năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.164.000 đến 17.732.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 429: Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh) Xã Đại Thanh | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 3.8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường 429: Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh) Xã Đại Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 17.7 triệu/m² | 13.6 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
Đường 429: Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh) Xã Đại Thanh | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | 5.7 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.