Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hoàng Mai, Phường Yên Hòa, Hà Nội năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 8.645.000 đến 94.986.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Mai Phường Yên Hòa | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu đườngSố 42 Hoàng Mai | 21.6 triệu/m² | 13.5 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
Hoàng Mai Phường Yên Hòa | ODT Ở đô thị | Đầu đườngSố 42 Hoàng Mai | 95 triệu/m² | 53 triệu/m² | 41.4 triệu/m² | 37.4 triệu/m² |
Hoàng Mai Phường Yên Hòa | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu đườngSố 42 Hoàng Mai | 32.6 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.5 triệu/m² | 12.9 triệu/m² |
Hoàng Mai Phường Yên Hòa | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Số 42 Hoàng MaiCuối đường | 17.5 triệu/m² | 11.4 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 8.6 triệu/m² |
Hoàng Mai Phường Yên Hòa | ODT Ở đô thị | Số 42 Hoàng MaiCuối đường | 76.1 triệu/m² | 43.4 triệu/m² | 33.6 triệu/m² | 29.9 triệu/m² |
Hoàng Mai Phường Yên Hòa | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Số 42 Hoàng MaiCuối đường | 25.5 triệu/m² | 14.5 triệu/m² | 11.2 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.