Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vào Z 133 (ngõ 99), Phường Việt Hưng, Hà Nội năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 7.162.000 đến 62.535.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Phường Việt Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đức GiangLý Sơn | 14.3 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Phường Việt Hưng | ODT Ở đô thị | Đức GiangLý Sơn | 62.5 triệu/m² | 37.5 triệu/m² | 30.8 triệu/m² | 26.5 triệu/m² |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Phường Việt Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đức GiangLý Sơn | 21 triệu/m² | 12.6 triệu/m² | 10.4 triệu/m² | 8.9 triệu/m² |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Phường Việt Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lý SơnZ133 | 14.3 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Phường Việt Hưng | ODT Ở đô thị | Lý SơnZ133 | 62.5 triệu/m² | 37.5 triệu/m² | 30.8 triệu/m² | 26.5 triệu/m² |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Phường Việt Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lý SơnZ133 | 21 triệu/m² | 12.6 triệu/m² | 10.4 triệu/m² | 8.9 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.