Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Minh Khai, Phường Láng, Hà Nội năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 15.280.000 đến 210.768.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Minh Khai Phường Láng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ MơHết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai | 49.1 triệu/m² | 25.2 triệu/m² | 19.2 triệu/m² | 16.1 triệu/m² |
Minh Khai Phường Láng | ODT Ở đô thị | Chợ MơHết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai | 210.8 triệu/m² | 107.5 triệu/m² | 81.6 triệu/m² | 71.3 triệu/m² |
Minh Khai Phường Láng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Chợ MơHết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai | 75.1 triệu/m² | 38.3 triệu/m² | 29.1 triệu/m² | 25.5 triệu/m² |
Minh Khai Phường Láng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh KhaiCuối đường | 42.3 triệu/m² | 23.1 triệu/m² | 17.5 triệu/m² | 15.3 triệu/m² |
Minh Khai Phường Láng | ODT Ở đô thị | Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh KhaiCuối đường | 180.6 triệu/m² | 95.7 triệu/m² | 73.1 triệu/m² | 64.8 triệu/m² |
Minh Khai Phường Láng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh KhaiCuối đường | 64.6 triệu/m² | 34.2 triệu/m² | 26.2 triệu/m² | 23.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.