Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Hà Đông, Hà Nội năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị. Giá từ 6.199.000 đến 55.254.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 11,0m11,0m | 9 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | ODT Ở đô thị | 11,0m11,0m | 37.2 triệu/m² | 25.2 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 13,0m13,0m | 9.6 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | ODT Ở đô thị | 13,0m13,0m | 39.8 triệu/m² | 26.5 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 18,5m18,5m | 11.4 triệu/m² | 7.9 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | ODT Ở đô thị | 18,5m18,5m | 48.6 triệu/m² | 31.1 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 24,0m24,0m | 12 triệu/m² | 8.5 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | ODT Ở đô thị | 24,0m24,0m | 50.6 triệu/m² | 32.6 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 42,0m42,0m | 13.2 triệu/m² | 9.3 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Văn Phú Phường Hà Đông | ODT Ở đô thị | 42,0m42,0m | 55.3 triệu/m² | 34 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.