Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nguyễn Hy Quang, Phường Bạch Mai, Hà Nội năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 11.938.000 đến 128.649.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Hy Quang Phường Bạch Mai | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằngđến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu | 29 triệu/m² | 17 triệu/m² | 13.3 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
Nguyễn Hy Quang Phường Bạch Mai | ODT Ở đô thị | Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằngđến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu | 128.6 triệu/m² | 70.8 triệu/m² | 54.8 triệu/m² | 48.6 triệu/m² |
Nguyễn Hy Quang Phường Bạch Mai | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằngđến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu | 43.6 triệu/m² | 24 triệu/m² | 18.5 triệu/m² | 16.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.