Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Rộng ≥ 3,5m Đến 6m Giáp, Xã Mang Yang, Gia Lai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
41 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Quang TrungKhu QH nhà văn hóa | 585 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Lý Thái TổNguyễn Văn Linh | 865 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Toàn tuyến | 935 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoHết đường | 190 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoGiáp làng Đăk Trôk, xã Đăk Yă | 595 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ1Đường Đ3 | 265 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ5Đường Đ2 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ5Đường Đ6 | 410 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoThửa đất số 448, tờ bản đồ số 31 | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ10Đường Đ4 | 870 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ5Đường Đ9 | 675 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ10Thửa đất số 256, tờ bản đồ 31 | 870 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ5Đường Đ11 | 855 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoThửa đất số 497, tờ bản đồ số 31 | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoĐường Đ7 | 805 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ13Đường Đ14 | 530 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường bê tông hiện trạngĐường Đ13 | 495 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoĐường bê tông hiện trạng | 875 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ16Đường Đ13 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ17Đường Đ13 | 530 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoĐường Đ17 | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoTrung tâm GDNN & GDTX huyện Mang Yang cũ | 595 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoCầu làng Đê Hrel, thị trấn Kon | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ22Trần Hưng Đạo | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Lê Quý ĐônTrần Hưng Đạo | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ29Lê Quý Đôn | 415 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Đường Đ28Thửa đất số 237, từ bản đồ số 13 | 190 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Nguyễn Văn LinhLê Quý Đôn | 415 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Lý Thái TổPhan Đình Giót | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp XÃ MANG YANG | ONTĐất ở nông thôn | Lê Hồng PhongĐường Đ33 | 195 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.