Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Rộng < 3,5m Giáp Đường, Xã Đak Đoa, Gia Lai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
47 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Kpă KlơngNghĩa trang nhân dân thôn | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Toàn tuyến | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Bùi Thị Xuân (cổng côngCuối khu sản xuất | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Lê Hồng PhongChu Văn An (nối dài) | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Lê Quý ĐônHồ Xuân Hương | 490 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Lạc Long QuânHồ Tùng Mậu | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Cổng chào Thôn Xóm Mớicuối đường | 235 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Duy TânTrần Bình Trọng | 290 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Trần Bình TrọngCổng chào Thôn Xóm Mới | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Phan Đình PhùngHai Bà Trưng | 590 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Phạm HùngTăng Bạt Hổ | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Âu CơHết ranh giới xã Ia Băng | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Nguyễn HuệLý Thường Kiệt | 690 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Nguyễn HuệÂu Cơ | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | WừuPhùng Hưng | 340 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Trần PhúTrường Sa | 260 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Nguyễn HuệWừu | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Trần PhúLê Công Khai | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Âu CơNay Der | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Nguyễn TrãiLạc Long Quân | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Sư Vạn Hạnh (nối dài)Lê Lai (nối dài) | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Trần PhúHết gianh giới giáp thôn Krun, | 340 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Nguyễn HuệHết đường | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Lê HoànTrường Sa | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Phan Đình PhùngCuối khu sản xuất | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Phan Đ. PhùngChu Văn An | 290 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Nguyễn Viết XuânTrần Hưng Đạo | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Lê Hồng PhongHết đường | 290 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng < 3,5m giáp đường XÃ ĐAK ĐOA | ONTĐất ở nông thôn | Tăng Bạt HổNguyễn Đình Chiểu | 220 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.