Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Rộng ≥ 3,5m Đến 6m Giáp Đường Wừu, Xã Đak Đoa, Gia Lai năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn. Giá từ 380.000 đến 3.120.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Đinh Tiên Hoàng | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Giáp ranh giới phường AnHoàng Hoa Thám | 380.000/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Lê Lợi | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Nguyễn Thái Học | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Nguyễn Viết Xuân | 660.000/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Phạm Ngũ Lão | 930.000/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Phan Bội Châu | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Trần Hưng Đạo | 660.000/m² | — | — | — |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Wừu XÃ ĐAK ĐOA | ONT Đất ở nông thôn | Trần Quang Khải | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.