Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hùng Vương, Xã Chư Sê, Gia Lai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Đường 17/3 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Đinh Tiên Hoàng | 630 triệu/m² | — | — | — |
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Ranh giới thị trấn Chư Sê cũTrần Nhân Tông | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Hết đường | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Trần Khánh Dư | 880 triệu/m² | — | — | — |
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Trần Hưng Đạo | 7 tỷ/m² | — | — | — |
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Nguyễn Chí Thanh | 2.2 tỷ/m² | — | — | — |
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Sân Vận động cũ | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Hùng Vương XÃ CHƯ SÊ | ONTĐất ở nông thôn | Cống tròn thoát nước ngang đường | 10.3 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.