Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn, Xã Xuân Quế, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Cẩm MỹGiáp ranh khu tái định cư xã Xuân Quế | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Cẩm MỹGiáp ranh khu tái định cư xã Xuân Quế | 1.6 tỷ/m² | 820 triệu/m² | 640 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Cẩm MỹGiáp ranh khu tái định cư xã Xuân Quế | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Cẩm MỹGiáp ranh khu tái định cư xã Xuân Quế | 960 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Cẩm MỹGiáp ranh khu tái định cư xã Xuân Quế | 1.1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh khu tái định cư xã Xuân QuếĐường Cầu Đỏ - Suối Sâu | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | ODTĐất ở | Giáp ranh khu tái định cư xã Xuân QuếĐường Cầu Đỏ - Suối Sâu | 2.1 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh khu tái định cư xã Xuân QuếĐường Cầu Đỏ - Suối Sâu | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh khu tái định cư xã Xuân QuếĐường Cầu Đỏ - Suối Sâu | 1.3 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 420 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh khu tái định cư xã Xuân QuếĐường Cầu Đỏ - Suối Sâu | 1.5 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 490 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Cầu Đỏ - Suối SâuĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | ODTĐất ở | Đường Cầu Đỏ - Suối SâuĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 1.6 tỷ/m² | 820 triệu/m² | 640 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Cầu Đỏ - Suối SâuĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Cầu Đỏ - Suối SâuĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 960 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Sông Nhạn Xã Xuân Quế | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Cầu Đỏ - Suối SâuĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 1.1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.