Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khu 3 Ấp 6 Xã Sông Nhạn Cũ, Xã Xuân Quế, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyHết 3.000m | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | ODTĐất ở | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyHết 3.000m | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 590 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyHết 3.000m | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyHết 3.000m | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyHết 3.000m | 980 triệu/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đoạn từ đường Sông Nhạn - Dầu Giây (+3.000 m)Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũ | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | ODTĐất ở | Đoạn từ đường Sông Nhạn - Dầu Giây (+3.000 m)Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũ | 1.6 tỷ/m² | 820 triệu/m² | 640 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đoạn từ đường Sông Nhạn - Dầu Giây (+3.000 m)Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũ | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đoạn từ đường Sông Nhạn - Dầu Giây (+3.000 m)Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũ | 960 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ đường Sông Nhạn - Dầu Giây (+3.000 m)Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũ | 1.1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũĐường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Quế | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | ODTĐất ở | Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũĐường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Quế | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 590 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũĐường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Quế | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũĐường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Quế | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Khu 3 ấp 6 xã Sông Nhạn cũ Xã Xuân Quế | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết khu dân cư hiện hữu ấp 3 xã Sông Nhạn cũĐường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Quế | 980 triệu/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.