Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 1, Xã Xuân Hòa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
35 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Ngô Gia Tự (song hành) đoạn thuộc xã Xuân HòaHết Trường Mầm non ấp 6 | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | ODTĐất ở | Đường Ngô Gia Tự (song hành) đoạn thuộc xã Xuân HòaHết Trường Mầm non ấp 6 | 4.1 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 730 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Ngô Gia Tự (song hành) đoạn thuộc xã Xuân HòaHết Trường Mầm non ấp 6 | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Ngô Gia Tự (song hành) đoạn thuộc xã Xuân HòaHết Trường Mầm non ấp 6 | 2.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Ngô Gia Tự (song hành) đoạn thuộc xã Xuân HòaHết Trường Mầm non ấp 6 | 2.9 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp Trường Mầm non ấp 6Hết chùa Quảng Long | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | ODTĐất ở | Giáp Trường Mầm non ấp 6Hết chùa Quảng Long | 3.5 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 730 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp Trường Mầm non ấp 6Hết chùa Quảng Long | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp Trường Mầm non ấp 6Hết chùa Quảng Long | 2.1 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp Trường Mầm non ấp 6Hết chùa Quảng Long | 2.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết chùa Quảng LongĐường Cầu Trắng | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | ODTĐất ở | Hết chùa Quảng LongĐường Cầu Trắng | 4.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 730 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết chùa Quảng LongĐường Cầu Trắng | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết chùa Quảng LongĐường Cầu Trắng | 2.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết chùa Quảng LongĐường Cầu Trắng | 3.1 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu TrắngĐường Tà Lú + 800m | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | ODTĐất ở | Cầu TrắngĐường Tà Lú + 800m | 3.9 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 730 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu TrắngĐường Tà Lú + 800m | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu TrắngĐường Tà Lú + 800m | 2.3 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu TrắngĐường Tà Lú + 800m | 2.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Tà Lú + 800mHết giáo xứ Long Thuận | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | ODTĐất ở | Đường Tà Lú + 800mHết giáo xứ Long Thuận | 4.2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 730 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Tà Lú + 800mHết giáo xứ Long Thuận | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Tà Lú + 800mHết giáo xứ Long Thuận | 2.5 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Tà Lú + 800mHết giáo xứ Long Thuận | 2.9 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết giáo xứ Long ThuậnĐường vào tịnh xá Ngọc Hưng | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | ODTĐất ở | Hết giáo xứ Long ThuậnĐường vào tịnh xá Ngọc Hưng | 3.9 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 730 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết giáo xứ Long ThuậnĐường vào tịnh xá Ngọc Hưng | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết giáo xứ Long ThuậnĐường vào tịnh xá Ngọc Hưng | 2.3 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Quốc lộ 1 Xã Xuân Hòa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết giáo xứ Long ThuậnĐường vào tịnh xá Ngọc Hưng | 2.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.