Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xuân Tâm Đi Trảng Táo, Xã Xuân Hòa, Đồng Nai năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 130.000.000 đến 2.300.000.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Quốc lộ 1 + 100m | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | ODT Đất ở | Quốc lộ 1Quốc lộ 1 + 100m | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 800 triệu/m² | 580 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Quốc lộ 1 + 100m | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Quốc lộ 1 + 100m | 1.4 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 480 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Quốc lộ 1 + 100m | 1.6 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 560 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1 + 100mQuốc lộ 1 + 400m | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | ODT Đất ở | Quốc lộ 1 + 100mQuốc lộ 1 + 400m | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 800 triệu/m² | 580 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1 + 100mQuốc lộ 1 + 400m | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1 + 100mQuốc lộ 1 + 400m | 1.2 tỷ/m² | 600 triệu/m² | 480 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1 + 100mQuốc lộ 1 + 400m | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 560 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1 + 400mQua nhà máy cồn 200m | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | ODT Đất ở | Quốc lộ 1 + 400mQua nhà máy cồn 200m | 1.8 tỷ/m² | 880 triệu/m² | 730 triệu/m² | 580 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1 + 400mQua nhà máy cồn 200m | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1 + 400mQua nhà máy cồn 200m | 1.1 tỷ/m² | 530 triệu/m² | 440 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1 + 400mQua nhà máy cồn 200m | 1.3 tỷ/m² | 620 triệu/m² | 510 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Qua nhà máy cồn 200mRanh giới xã Xuân Thành | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | ODT Đất ở | Qua nhà máy cồn 200mRanh giới xã Xuân Thành | 1.9 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 730 triệu/m² | 580 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Qua nhà máy cồn 200mRanh giới xã Xuân Thành | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Qua nhà máy cồn 200mRanh giới xã Xuân Thành | 1.1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Đường Xuân Tâm đi Trảng Táo Xã Xuân Hòa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Qua nhà máy cồn 200mRanh giới xã Xuân Thành | 1.3 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 510 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.