Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Suối Lức - Rừng Tre, Xã Xuân Đông, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Suối Lức - Rừng Tre Xã Xuân Đông | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 208, tờ BĐĐC số 41 về bên phải, xã Xuân Đông | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Suối Lức - Rừng Tre Xã Xuân Đông | ODTĐất ở | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 208, tờ BĐĐC số 41 về bên phải, xã Xuân Đông | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 590 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Suối Lức - Rừng Tre Xã Xuân Đông | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 208, tờ BĐĐC số 41 về bên phải, xã Xuân Đông | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Suối Lức - Rừng Tre Xã Xuân Đông | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 208, tờ BĐĐC số 41 về bên phải, xã Xuân Đông | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Suối Lức - Rừng Tre Xã Xuân Đông | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 208, tờ BĐĐC số 41 về bên phải, xã Xuân Đông | 980 triệu/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.