Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ấp 9,11, Xã Xuân Tây - Đi Ấp Tân Xuân Xã Bảo Bình Cũ, Xã Xuân Đông, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ấp 9,11, xã Xuân Tây - đi ấp Tân Xuân xã Bảo Bình cũ Xã Xuân Đông | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường Xuân Đông - Xuân TâyGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường ấp 9,11, xã Xuân Tây - đi ấp Tân Xuân xã Bảo Bình cũ Xã Xuân Đông | ODTĐất ở | Giáp đường Xuân Đông - Xuân TâyGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 1.4 tỷ/m² | 710 triệu/m² | 580 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường ấp 9,11, xã Xuân Tây - đi ấp Tân Xuân xã Bảo Bình cũ Xã Xuân Đông | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường Xuân Đông - Xuân TâyGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường ấp 9,11, xã Xuân Tây - đi ấp Tân Xuân xã Bảo Bình cũ Xã Xuân Đông | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Xuân Đông - Xuân TâyGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 840 triệu/m² | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường ấp 9,11, xã Xuân Tây - đi ấp Tân Xuân xã Bảo Bình cũ Xã Xuân Đông | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Xuân Đông - Xuân TâyGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 980 triệu/m² | 500 triệu/m² | 410 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.