Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ấp 10 - 11 Xã Xuân Tây Cũ, Xã Xuân Đông, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 130.000.000 đến 1.400.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ấp 10 - 11 xã Xuân Tây cũ Xã Xuân Đông | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 764Đường Xuân Đông - Xuân Tây | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường ấp 10 - 11 xã Xuân Tây cũ Xã Xuân Đông | ODT Đất ở | Đường tỉnh 764Đường Xuân Đông - Xuân Tây | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 590 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường ấp 10 - 11 xã Xuân Tây cũ Xã Xuân Đông | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 764Đường Xuân Đông - Xuân Tây | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường ấp 10 - 11 xã Xuân Tây cũ Xã Xuân Đông | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 764Đường Xuân Đông - Xuân Tây | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường ấp 10 - 11 xã Xuân Tây cũ Xã Xuân Đông | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 764Đường Xuân Đông - Xuân Tây | 980 triệu/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.