Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 765b, Xã Xuân Định, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
35 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Xuân ĐịnhNgã ba Xuân Định + 200m | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | ODTĐất ở | Ngã ba Xuân ĐịnhNgã ba Xuân Định + 200m | 3.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 810 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Xuân ĐịnhNgã ba Xuân Định + 200m | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Xuân ĐịnhNgã ba Xuân Định + 200m | 2.1 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Xuân ĐịnhNgã ba Xuân Định + 200m | 2.5 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Xuân Định + 200mHết nghĩa địa Bảo Thị | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | ODTĐất ở | Ngã ba Xuân Định + 200mHết nghĩa địa Bảo Thị | 3 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 810 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Xuân Định + 200mHết nghĩa địa Bảo Thị | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Xuân Định + 200mHết nghĩa địa Bảo Thị | 1.8 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Xuân Định + 200mHết nghĩa địa Bảo Thị | 2.1 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết nghĩa địa Bảo ThịCầu Suối Hai | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | ODTĐất ở | Hết nghĩa địa Bảo ThịCầu Suối Hai | 2.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 810 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết nghĩa địa Bảo ThịCầu Suối Hai | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết nghĩa địa Bảo ThịCầu Suối Hai | 1.7 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết nghĩa địa Bảo ThịCầu Suối Hai | 2 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 570 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu Suối HaiTrạm xăng dầu Nam Hà (+100 m) | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | ODTĐất ở | Cầu Suối HaiTrạm xăng dầu Nam Hà (+100 m) | 2.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 680 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu Suối HaiTrạm xăng dầu Nam Hà (+100 m) | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Suối HaiTrạm xăng dầu Nam Hà (+100 m) | 1.7 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 410 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Suối HaiTrạm xăng dầu Nam Hà (+100 m) | 2 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 480 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | CLNĐất trồng cây lâu năm | Trạm xăng dầu Nam Hà (+100 m)Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m) | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | ODTĐất ở | Trạm xăng dầu Nam Hà (+100 m)Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m) | 2.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 680 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Trạm xăng dầu Nam Hà (+100 m)Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m) | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trạm xăng dầu Nam Hà (+100 m)Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m) | 1.6 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 410 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trạm xăng dầu Nam Hà (+100 m)Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m) | 1.8 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 480 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m)Giáp Trung tâm Văn hóa Thể thao - Học tập Cộng đồng xã Xuân Bảo cũ | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | ODTĐất ở | Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m)Giáp Trung tâm Văn hóa Thể thao - Học tập Cộng đồng xã Xuân Bảo cũ | 2.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 680 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m)Giáp Trung tâm Văn hóa Thể thao - Học tập Cộng đồng xã Xuân Bảo cũ | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m)Giáp Trung tâm Văn hóa Thể thao - Học tập Cộng đồng xã Xuân Bảo cũ | 1.7 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 410 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B Xã Xuân Định | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300 m)Giáp Trung tâm Văn hóa Thể thao - Học tập Cộng đồng xã Xuân Bảo cũ | 2 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 480 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.