Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nông Doanh 3, Xã Xuân Định, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 110.000.000 đến 1.300.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nông Doanh 3 Xã Xuân Định | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 76, tờ BĐĐC số 21 về bên phải và hết ranh thửa đất số 47, tờ BĐĐC số 22 về bên trái | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Nông Doanh 3 Xã Xuân Định | ODT Đất ở | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 76, tờ BĐĐC số 21 về bên phải và hết ranh thửa đất số 47, tờ BĐĐC số 22 về bên trái | 1.3 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Nông Doanh 3 Xã Xuân Định | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 76, tờ BĐĐC số 21 về bên phải và hết ranh thửa đất số 47, tờ BĐĐC số 22 về bên trái | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Nông Doanh 3 Xã Xuân Định | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 76, tờ BĐĐC số 21 về bên phải và hết ranh thửa đất số 47, tờ BĐĐC số 22 về bên trái | 780 triệu/m² | 400 triệu/m² | 360 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Nông Doanh 3 Xã Xuân Định | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Hết ranh thửa đất số 76, tờ BĐĐC số 21 về bên phải và hết ranh thửa đất số 47, tờ BĐĐC số 22 về bên trái | 910 triệu/m² | 470 triệu/m² | 420 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.