Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ấp Nam Hà Đi Ấp Bưng Cần, Xã Xuân Định, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ấp Nam Hà đi ấp Bưng Cần Xã Xuân Định | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 765BNgã ba (hết ranh thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 63, ấp Bưng Cần, xã Xuân Định) | 550 triệu/m² | 360 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường ấp Nam Hà đi ấp Bưng Cần Xã Xuân Định | ODTĐất ở | Đường tỉnh 765BNgã ba (hết ranh thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 63, ấp Bưng Cần, xã Xuân Định) | 1.5 tỷ/m² | 760 triệu/m² | 590 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường ấp Nam Hà đi ấp Bưng Cần Xã Xuân Định | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 765BNgã ba (hết ranh thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 63, ấp Bưng Cần, xã Xuân Định) | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường ấp Nam Hà đi ấp Bưng Cần Xã Xuân Định | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 765BNgã ba (hết ranh thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 63, ấp Bưng Cần, xã Xuân Định) | 900 triệu/m² | 460 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường ấp Nam Hà đi ấp Bưng Cần Xã Xuân Định | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 765BNgã ba (hết ranh thửa đất số 97, tờ BĐĐC số 63, ấp Bưng Cần, xã Xuân Định) | 1.1 tỷ/m² | 530 triệu/m² | 410 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.