Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc, Xã Xuân Bắc, Đồng Nai năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 130.000.000 đến 1.600.000.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 763Cầu Suối Tre | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | ODT Đất ở | Đường tỉnh 763Cầu Suối Tre | 1.6 tỷ/m² | 790 triệu/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 763Cầu Suối Tre | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 763Cầu Suối Tre | 960 triệu/m² | 470 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 763Cầu Suối Tre | 1.1 tỷ/m² | 550 triệu/m² | 460 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Cầu Suối TreCầu số 2 | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | ODT Đất ở | Cầu Suối TreCầu số 2 | 1.3 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Cầu Suối TreCầu số 2 | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Suối TreCầu số 2 | 780 triệu/m² | 400 triệu/m² | 360 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Suối TreCầu số 2 | 910 triệu/m² | 470 triệu/m² | 420 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Cầu số 2Giáp ranh xã Suối Cao cũ | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | ODT Đất ở | Cầu số 2Giáp ranh xã Suối Cao cũ | 1.2 tỷ/m² | 600 triệu/m² | 520 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Cầu số 2Giáp ranh xã Suối Cao cũ | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu số 2Giáp ranh xã Suối Cao cũ | 720 triệu/m² | 370 triệu/m² | 310 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Xuân Thành - Suối Cao - Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cầu số 2Giáp ranh xã Suối Cao cũ | 840 triệu/m² | 430 triệu/m² | 360 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.